admission price
Định nghĩa
Danh từ: Phí vào cửa: "admission price" là số tiền phải trả để được phép vào một địa điểm hoặc sự kiện nào đó, như rạp chiếu phim, công viên giải trí, bảo tàng, hoặc buổi hòa nhạc.
Ví dụ sử dụng
- (Phí vào cửa bảo tàng là 50.000 đồng.)
- (Trẻ em dưới 5 tuổi được giảm giá phí vào cửa.)
- (Phí vào cửa bao gồm một chuyến tham quan có hướng dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to include admission price": bao gồm phí vào cửa (thường dùng trong gói vé).
- The ticket includes admission price to all attractions. (Vé bao gồm phí vào cửa tất cả các điểm tham quan.)
- "to charge an admission price": tính phí vào cửa.
- The zoo charges an admission price of 100,000 VND per person. (Sở thú tính phí vào cửa 100.000 đồng mỗi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Admission fee (n): phí vào cửa (từ đồng nghĩa phổ biến).
- The admission fee is non-refundable. (Phí vào cửa không được hoàn lại.)
- Entry price (n): giá vé vào (từ đồng nghĩa thông dụng).
- The entry price for the concert is quite high. (Giá vé vào buổi hòa nhạc khá cao.)
- Admission charge (n): phí vào cửa (thường dùng trong văn bản chính thức).
- There is no admission charge for children under 3. (Không có phí vào cửa cho trẻ em dưới 3 tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Fee: phí (chỉ chung các loại phí).
- Charge: phí (thường dùng trong bối cảnh dịch vụ).
- Cost: chi phí (chỉ số tiền phải trả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pay for admission: trả tiền vào cửa.
- You need to pay for admission before entering the park. (Bạn cần trả tiền vào cửa trước khi vào công viên.)
- Get in (for free): vào (miễn phí) – thường dùng thay cho "admission price" khi nói về việc không phải trả phí.
- We got in for free because we had a coupon. (Chúng tôi vào miễn phí vì có phiếu giảm giá.)
Thành ngữ liên quan
- Admission price is a steal: phí vào cửa rất rẻ (thành ngữ thân mật).
- At only 20,000 VND, the admission price is a steal! (Chỉ 20.000 đồng, phí vào cửa quá rẻ!)
- Not worth the admission price: không đáng với số tiền vào cửa.
- The exhibition was boring and not worth the admission price. (Triển lãm nhàm chán và không đáng với số tiền vào cửa.)